不留餘地
bất lưu dư địa
Hán Việt: bất lưu dư địa · Pinyin: bù liú yú dì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不留一点空余的地方。多形容言语、行动没有留下可回旋的余地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不留一点空余之地。多指言语行动没有留下回旋的地步。
Eng
- Cihui 不留餘地 ù liú yúdì v.o. 1. leave no room; make no allowance for 2. pursue to the brutal end