不留記錄的 bất lưu kí lục đích Hán Việt: bất lưu kí lục đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 留 (lưu) + 記 (kí) + 錄 (lục) + 的 (đích)Hán Việtbất lưu kí lục đíchCấu tạo不 + 留 + 記 + 錄 + 的 · bất + lưu + kí + lục + đích nghĩa thành phần: bất + lưu + kí + lục + đích Nghĩa EngCihui off-the-record