不留餘地

bù liú yú dì bất lưu dư địa

Hán Việt: bất lưu dư địa · Pinyin: bù liú yú dì

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (lưu) + (dư) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 逼人太甚,不留情面,絕不留下可供轉圜的退路。如:「老總狠狠罵了他一頓,簡直就是不留餘地。」

Eng

  • Cihui 不留餘地 ù liú yúdì v.o. 1. leave no room; make no allowance for 2. pursue to the brutal end

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

竭泽而渔