不留鬍鬚的 bất lưu hồ tu đích Hán Việt: bất lưu hồ tu đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 留 (lưu) + 鬍 (hồ) + 鬚 (tu) + 的 (đích)Hán Việtbất lưu hồ tu đíchCấu tạo不 + 留 + 鬍 + 鬚 + 的 · bất + lưu + hồ + tu + đích nghĩa thành phần: bất + lưu + hồ + tu + đích Nghĩa EngCihui cleshaven