不当家花拉 bất đương gia hoa lạp Hán Việt: bất đương gia hoa lạp Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 当 (đương) + 家 (gia) + 花 (hoa) + 拉 (lạp)Hán Việtbất đương gia hoa lạpCấu tạo不 + 当 + 家 + 花 + 拉 · bất + đương + gia + hoa + lạp nghĩa thành phần: bất + đương + gia + hoa + lạp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 罪過、不應該。《孽海花》第一六回:「啊呀,天主!不當家花拉的倒費你,快別聽這痴孩子的話。」