不当家豁拉

bất đương gia khoát lạp

Hán Việt: bất đương gia khoát lạp

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (đương) + (gia) + (khoát) + (lạp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 罪過、不應該。《醒世姻緣傳》第四九回:「我又沒給他哩?真是長昧心痞,不當家豁拉的!」