不當得利

bù dàng dé lìbất đương đắc lợi

Hán Việt: bất đương đắc lợi · Pinyin: bù dàng dé lì

Tổng quan

lợi ích không chính đáng

Cấu tạo: 不 (bất) + 當 (đương) + 得 (đắc) + 利 (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm giàu bất chính
  • Google Alex v6 lợi bất chính
  • VietPhrases giàu có bất công
  • Tần suất từ giàu có bất công

Eng

  • Cihui unjust enrichment
  • Tần suất từ unjust enrichment

Đức

  • Handedict ungerechtfertigte Bereicherung (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不当令的 · 不當治療 · 不当真的 · 不當行為 · 不當一回事 · 不當事 · 不当地 · 不当的