不發表看法
bất phát biểu khán pháp
Hán Việt: bất phát biểu khán pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 發 (phát) + 表 (biểu) + 看 (khán) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui hold fire
Hán Việt: bất phát biểu khán pháp
Cấu tạo: 不 (bất) + 發 (phát) + 表 (biểu) + 看 (khán) + 法 (pháp)