不相容定理 bù xiāng róng dìng lǐ · bất tương dung định lí Hán Việt: bất tương dung định lí · Pinyin: bù xiāng róng dìng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 相 (tương) + 容 (dung) + 定 (định) + 理 (lí)Pinyinbù xiāng róng dìng lǐHán Việtbất tương dung định líCấu tạo不 + 相 + 容 + 定 + 理 · bất + tương + dung + định + lí nghĩa thành phần: bất + tương + dung + định + lí