不相接詞組 bất tương tiếp từ tổ Hán Việt: bất tương tiếp từ tổ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 相 (tương) + 接 (tiếp) + 詞 (từ) + 組 (tổ)Hán Việtbất tương tiếp từ tổCấu tạo不 + 相 + 接 + 詞 + 組 · bất + tương + tiếp + từ + tổ nghĩa thành phần: bất + tương + tiếp + từ + tổ Nghĩa EngCihui 不相接詞組 ùxiāngjiē cízǔ n. <lg.> discontinuous constituent