不省人事的

bất tỉnh nhân sự đích

Hán Việt: bất tỉnh nhân sự đích

Tổng quan

không có cảm giác, bất tỉnh, không có nghĩa, vô nghĩa, điên rồ, ngu dại không biết; vô ý thức; không tự giác, bất tỉnh, ngất đi, the unconscious tiềm thức

Cấu tạo: 不 (bất) + 省 (tỉnh) + 人 (nhân) + 事 (sự) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bất tỉnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi senseless

Từ liên quan

Gần nghĩa

不省人事