不省人事的

bất tỉnh nhân sự đích

Hán Việt: bất tỉnh nhân sự đích

Tổng quan

không có cảm giác, bất tỉnh, không có nghĩa, vô nghĩa, điên rồ, ngu dại không biết; vô ý thức; không tự giác, bất tỉnh, ngất đi, the unconscious tiềm thức

Cấu tạo: (bất) + (tỉnh) + (nhân) + (sự) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có cảm giác, bất tỉnh, không có nghĩa, vô nghĩa, điên rồ, ngu dại không biết; vô ý thức; không tự giác, bất tỉnh, ngất đi, the unconscious tiềm thức