不知好人心

bất tri hảo nhân tâm

Hán Việt: bất tri hảo nhân tâm

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tri) + (hảo) + (nhân) + (tâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不知好人心 ù zhī hǎorén xīn v.p. mistake a good man for a bad one