不知畏懼的 bất tri úy cụ đích Hán Việt: bất tri úy cụ đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 知 (tri) + 畏 (úy) + 懼 (cụ) + 的 (đích)Hán Việtbất tri úy cụ đíchCấu tạo不 + 知 + 畏 + 懼 + 的 · bất + tri + úy + cụ + đích nghĩa thành phần: bất + tri + úy + cụ + đích Nghĩa EngCihui aweless