不知疲倦地 bất tri bì quyện địa Hán Việt: bất tri bì quyện địa Tổng quan xem indefatigable Cấu tạo: 不 (bất) + 知 (tri) + 疲 (bì) + 倦 (quyện) + 地 (địa)Hán Việtbất tri bì quyện địaCấu tạo不 + 知 + 疲 + 倦 + 地 · bất + tri + bì + quyện + địa nghĩa thành phần: bất + tri + bì + quyện + địa Nghĩa ViệtCihui xem indefatigable