不知禮儀的

bất tri lễ nghi đích

Hán Việt: bất tri lễ nghi đích

Tổng quan

không lịch sự, không nhã nhặn ((cũng) uncourtly)

Cấu tạo: (bất) + (tri) + (lễ) + (nghi) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không lịch sự, không nhã nhặn ((cũng) uncourtly)