不矯揉造作 bù jiǎo róu zào zuò · bất kiểu nhu tạo tác Hán Việt: bất kiểu nhu tạo tác · Pinyin: bù jiǎo róu zào zuò Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 矯 (kiểu) + 揉 (nhu) + 造 (tạo) + 作 (tác)Pinyinbù jiǎo róu zào zuòHán Việtbất kiểu nhu tạo tácCấu tạo不 + 矯 + 揉 + 造 + 作 · bất + kiểu + nhu + tạo + tác nghĩa thành phần: bất + kiểu + nhu + tạo + tác