不種便無收

bất chủng tiện vô thu

Hán Việt: bất chủng tiện vô thu

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (chủng) + 便 (tiện) + (vô) + (thu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不種便無收 ù zhòng biàn wú shōu f.e. Sow nothing, reap nothing.