不穩定氣流 bù wěn dìng qì liú · bất ổn định khí lưu Hán Việt: bất ổn định khí lưu · Pinyin: bù wěn dìng qì liú Tổng quan nhiễu động Cấu tạo: 不 (bất) + 穩 (ổn) + 定 (định) + 氣 (khí) + 流 (lưu)Pinyinbù wěn dìng qì liúHán Việtbất ổn định khí lưuCấu tạo不 + 穩 + 定 + 氣 + 流 · bất + ổn + định + khí + lưu nghĩa thành phần: bất + ổn + định + khí + lưu Nghĩa ViệtCihui nhiễu động