不稳定气流

bù wěn dìng qì liúbất ổn định khí lưu

Hán Việt: bất ổn định khí lưu · Pinyin: bù wěn dìng qì liú

Tổng quan

nhiễu động

Cấu tạo: 不 (bất) + 穩 (ổn) + 定 (định) + 氣 (khí) + 流 (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bão tố
  • Google Alex v6 nhiễu động

Đức

  • Handedict stürmisch

Từ liên quan

Gần nghĩa

不稳地滑动 · 不稳定的人 · 不稳固的 · 不稳定地 · 不稳定性 · 不稳定的 · 不稳平衡 · 不稳定天气