不穩定的人

bất ổn định đích nhân

Hán Việt: bất ổn định đích nhân

Tổng quan

người do dự, người hay lưỡng lự; người hay nghiêng ngả

Cấu tạo: (bất) + (ổn) + (định) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người do dự, người hay lưỡng lự; người hay nghiêng ngả