不稳定的人

bất ổn định đích nhân

Hán Việt: bất ổn định đích nhân

Tổng quan

người do dự, người hay lưỡng lự; người hay nghiêng ngả

Cấu tạo: 不 (bất) + 穩 (ổn) + 定 (định) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người không ổn định

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi wobbler

Từ liên quan

Gần nghĩa

不稳地滑动 · 不稳定气流 · 不稳固的 · 不稳定地 · 不稳定性 · 不稳定的 · 不稳平衡 · 不稳定天气