不積極參加 bất tích cực tham gia Hán Việt: bất tích cực tham gia Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 積 (tích) + 極 (cực) + 參 (tham) + 加 (gia)Hán Việtbất tích cực tham giaCấu tạo不 + 積 + 極 + 參 + 加 · bất + tích + cực + tham + gia nghĩa thành phần: bất + tích + cực + tham + gia Nghĩa EngCihui out of the swim