不穩地滑動

bất ổn địa hoạt động

Hán Việt: bất ổn địa hoạt động

Tổng quan

(thông tục) trượt, trườn, bò

Cấu tạo: (bất) + (ổn) + (địa) + (hoạt) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) trượt, trườn, bò