不穩定天氣

bù wěn dìng tiān qì bất ổn định thiên khí

Hán Việt: bất ổn định thiên khí · Pinyin: bù wěn dìng tiān qì

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (ổn) + (định) + (thiên) + (khí)