不空成就佛
bất không thành tựu phật
Hán Việt: bất không thành tựu phật · Pinyin: bù kōng chéng jiù fó
Tổng quan
Phật Bất Không Thành Tựu
Cấu tạo: 不 (bất) + 空 (không) + 成 (thành) + 就 (tựu) + 佛 (phật)
Nghĩa
Việt
- Cihui Phật Bất Không Thành Tựu
Eng
- CC-CEDICT Amoghasiddhi Buddha
- Cihui Amoghasiddhi Buddha