不等鞭毛的 bất đẳng tiên mao đích Hán Việt: bất đẳng tiên mao đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 等 (đẳng) + 鞭 (tiên) + 毛 (mao) + 的 (đích)Hán Việtbất đẳng tiên mao đíchTừ loạidanhCấu tạo不 + 等 + 鞭 + 毛 + 的 · bất + đẳng + tiên + mao + đích nghĩa thành phần: bất + đẳng + tiên + mao + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dị maoMainlandKaggle Zh-Vi heterokontanEngCihui heterokontan Từ liên quan Gần nghĩa不等价交换 · 不等四边形 · 不等叶的 · 不等同的 · 不等轴的 · 不等边三角形 · 不等边的 · 不等式方程