不結實

bù jiē shi bất kết thật

Hán Việt: bất kết thật · Pinyin: bù jiē shi

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (kết) + (thật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不牢固。《紅樓夢》第五四回:「這抬炮仗的人抱怨賣炮仗的捍的不結實,沒等放就散了。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

脆弱

Từ trái nghĩa

健壮 · 牢固