不約而同地 bất ước nhi đồng địa Hán Việt: bất ước nhi đồng địa Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 約 (ước) + 而 (nhi) + 同 (đồng) + 地 (địa)Hán Việtbất ước nhi đồng địaCấu tạo不 + 約 + 而 + 同 + 地 · bất + ước + nhi + đồng + địa nghĩa thành phần: bất + ước + nhi + đồng + địa Nghĩa EngCihui 不約而同地 ùyuē'értóng de f.e. coincidentally