不純塊滑石

bất thuần khối hoạt thạch

Hán Việt: bất thuần khối hoạt thạch

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thuần) + (khối) + (hoạt) + (thạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui potstone