不結盟政策
bất kết minh chánh sách
Hán Việt: bất kết minh chánh sách
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 結 (kết) + 盟 (minh) + 政 (chánh) + 策 (sách)
Nghĩa
Eng
- Cihui 不結盟政策 ù jiéméng zhèngcè n. non-alignment policy
Hán Việt: bất kết minh chánh sách
Cấu tạo: 不 (bất) + 結 (kết) + 盟 (minh) + 政 (chánh) + 策 (sách)