不耐煮沸的 bất nại chử phí đích Hán Việt: bất nại chử phí đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 耐 (nại) + 煮 (chử) + 沸 (phí) + 的 (đích)Hán Việtbất nại chử phí đíchCấu tạo不 + 耐 + 煮 + 沸 + 的 · bất + nại + chử + phí + đích nghĩa thành phần: bất + nại + chử + phí + đích Nghĩa EngCihui coctolabile