不肯來往的
bất khẳng lai vãng đích
Hán Việt: bất khẳng lai vãng đích
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 肯 (khẳng) + 來 (lai) + 往 (vãng) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui 不肯來往的 ù kěn láiwǎng de attr. unsociable
Hán Việt: bất khẳng lai vãng đích
Cấu tạo: 不 (bất) + 肯 (khẳng) + 來 (lai) + 往 (vãng) + 的 (đích)