不能修补

bất năng tu bổ

Hán Việt: bất năng tu bổ

Tổng quan

tính không thể đền bù lại được; tính không thể sửa lại được

Cấu tạo: 不 (bất) + 能 (năng) + 修 (tu) + 補 (bổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không sửa được

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi irreparability

Từ liên quan

Gần nghĩa

不能修补的 · 不能自已 · 不能自拔 · 不能交换 · 不能亲近 · 不能保持 · 不能克服 · 不能兑换