不能交换

bất năng giao hoán

Hán Việt: bất năng giao hoán

Tổng quan

tính không có thể đổi thành vàng (tiền giấy)

Cấu tạo: 不 (bất) + 能 (năng) + 交 (giao) + 換 (hoán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính không đổi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi inconvertibility

Từ liên quan

Gần nghĩa

不能交换的 · 不能自已 · 不能自拔 · 不能亲近 · 不能保持 · 不能修补 · 不能克服 · 不能兑换