不能保持 bất năng bảo trì Hán Việt: bất năng bảo trì Tổng quan sự không giữ được, sự không ghi nhớ được Cấu tạo: 不 (bất) + 能 (năng) + 保 (bảo) + 持 (trì)Hán Việtbất năng bảo trìTừ loạidanhCấu tạo不 + 能 + 保 + 持 · bất + năng + bảo + trì nghĩa thành phần: bất + năng + bảo + trì Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không giữ đượcMainlandKaggle Zh-Vi irretention Từ liên quan Gần nghĩa不能保持的 · 不能自已 · 不能自拔 · 不能交换 · 不能亲近 · 不能修补 · 不能克服 · 不能兑换