不能克服的

bất năng khắc phục đích

Hán Việt: bất năng khắc phục đích

Tổng quan

không thể vượt qua được (vật chướng ngại...); không thể khắc phục được (khó khăn...), (từ hiếm,nghĩa hiếm) không thể hơn được, không thể vượt được không vượt qua được (vật chướng ngại...)

Cấu tạo: (bất) + (năng) + (khắc) + (phục) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể vượt qua được (vật chướng ngại...); không thể khắc phục được (khó khăn...), (từ hiếm,nghĩa hiếm) không thể hơn được, không thể vượt được không vượt qua được (vật chướng ngại...)