不能剜出的 bất năng oan xuất đích Hán Việt: bất năng oan xuất đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 能 (năng) + 剜 (oan) + 出 (xuất) + 的 (đích)Hán Việtbất năng oan xuất đíchCấu tạo不 + 能 + 剜 + 出 + 的 · bất + năng + oan + xuất + đích nghĩa thành phần: bất + năng + oan + xuất + đích Nghĩa EngCihui inenucleable