不能回頭的 bất năng hồi đầu đích Hán Việt: bất năng hồi đầu đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 能 (năng) + 回 (hồi) + 頭 (đầu) + 的 (đích)Hán Việtbất năng hồi đầu đíchCấu tạo不 + 能 + 回 + 頭 + 的 · bất + năng + hồi + đầu + đích nghĩa thành phần: bất + năng + hồi + đầu + đích Nghĩa EngCihui irretraceable