不能容忍的

bù néng róng rěn dí bất năng dung nhẫn đích

Hán Việt: bất năng dung nhẫn đích · Pinyin: bù néng róng rěn dí

Tổng quan

hiển nhiên, rành rành, rõ ràng, trắng trợn (tội lỗi, người phạm tội)

Cấu tạo: (bất) + (năng) + (dung) + (nhẫn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiển nhiên, rành rành, rõ ràng, trắng trợn (tội lỗi, người phạm tội)