不能復甦的 bất năng phục tô đích Hán Việt: bất năng phục tô đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 能 (năng) + 復 (phục) + 甦 (tô) + 的 (đích)Hán Việtbất năng phục tô đíchCấu tạo不 + 能 + 復 + 甦 + 的 · bất + năng + phục + tô + đích nghĩa thành phần: bất + năng + phục + tô + đích Nghĩa EngCihui irresuscitable