不能想像的

bất năng tưởng tượng đích

Hán Việt: bất năng tưởng tượng đích

Tổng quan

không thể hiểu được, không thể nhận thức được; không thể tưởng tượng được, kỳ lạ, phi thường

Cấu tạo: (bất) + (năng) + (tưởng) + (tượng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể hiểu được, không thể nhận thức được; không thể tưởng tượng được, kỳ lạ, phi thường