不能感知地 bất năng cảm tri địa Hán Việt: bất năng cảm tri địa Tổng quan xem impalpable Cấu tạo: 不 (bất) + 能 (năng) + 感 (cảm) + 知 (tri) + 地 (địa)Hán Việtbất năng cảm tri địaCấu tạo不 + 能 + 感 + 知 + 地 · bất + năng + cảm + tri + địa nghĩa thành phần: bất + năng + cảm + tri + địa Nghĩa ViệtCihui xem impalpable