不能感知的

bất năng cảm tri đích

Hán Việt: bất năng cảm tri đích

Tổng quan

khó sờ thấy; rất nhỏ, rất mịn, khó nhận thức được, khó cảm thấy; rất tinh tế không thể cảm thấy; không thể nhận thấy, rất nhỉ, rất tinh tế

Cấu tạo: (bất) + (năng) + (cảm) + (tri) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khó sờ thấy; rất nhỏ, rất mịn, khó nhận thức được, khó cảm thấy; rất tinh tế không thể cảm thấy; không thể nhận thấy, rất nhỉ, rất tinh tế