不能打動人 bù néng dǎ dòng rén · bất năng đả động nhân Hán Việt: bất năng đả động nhân · Pinyin: bù néng dǎ dòng rén Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 能 (năng) + 打 (đả) + 動 (động) + 人 (nhân)Pinyinbù néng dǎ dòng rénHán Việtbất năng đả động nhânCấu tạo不 + 能 + 打 + 動 + 人 · bất + năng + đả + động + nhân nghĩa thành phần: bất + năng + đả + động + nhân