不能拭除的

bất năng thức trừ đích

Hán Việt: bất năng thức trừ đích

Tổng quan

không thể gột sạch, không thể tẩy sạch, còn vết mãi

Cấu tạo: (bất) + (năng) + (thức) + (trừ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể gột sạch, không thể tẩy sạch, còn vết mãi