不能比較的

bất năng bỉ giác đích

Hán Việt: bất năng bỉ giác đích

Tổng quan

không thể đo được với nhau, không thể so với nhau, (+ with) không đáng so sánh với, không thể so sánh với, không cân xứng, (toán học) vô ước (+ to) không thể so sánh được, có một không hai, vô song

Cấu tạo: (bất) + (năng) + (bỉ) + (giác) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể đo được với nhau, không thể so với nhau, (+ with) không đáng so sánh với, không thể so sánh với, không cân xứng, (toán học) vô ước (+ to) không thể so sánh được, có một không hai, vô song