不能當兒戲

bù néng dàng ér xì bất năng đương nhi hí

Hán Việt: bất năng đương nhi hí · Pinyin: bù néng dàng ér xì

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (năng) + (đương) + (nhi) + (hí)