不能矯正地
bất năng kiểu chánh địa
Hán Việt: bất năng kiểu chánh địa
Tổng quan
không dễ lung lạc, không thể giải đoán dai dẳng, triền miên, không khắc phục được
Cấu tạo: 不 (bất) + 能 (năng) + 矯 (kiểu) + 正 (chánh) + 地 (địa)
Nghĩa
Việt
- Cihui không dễ lung lạc, không thể giải đoán dai dẳng, triền miên, không khắc phục được