不能自制
bất năng tự chế
Hán Việt: bất năng tự chế · Pinyin: bù néng zì zhì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不能克制自己。如:「喜歡唱歌的我,每當聽到熟悉的歌曲,便不能自制的跟著哼唱起來。」
Eng
- Cihui 不能自制 ùnéngzìzhì v.p. have no control over oneself