不能親近

bù néng qīn jìnbất năng thân cận

Hán Việt: bất năng thân cận · Pinyin: bù néng qīn jìn

Tổng quan

sự không tới được, sự không tới gần được; sự không vào được, (hàng hải) sự không ghé vào được, sự không cặp bến được, sự khó gần (người), sự khó có được, sự khó kiếm được, sự không thể đạt tới được, s

Cấu tạo: 不 (bất) + 能 (năng) + 親 (thân) + 近 (cận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khó tiếp cận

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi inaccessibleness

Đức

  • Handedict Unzugänglichkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

不能自已 · 不能自拔 · 不能交换 · 不能保持 · 不能修补 · 不能克服 · 不能兌換 · 不能制胜