不能評價地 bất năng bình giá địa Hán Việt: bất năng bình giá địa Tổng quan không đánh giá được, vô giá Cấu tạo: 不 (bất) + 能 (năng) + 評 (bình) + 價 (giá) + 地 (địa)Hán Việtbất năng bình giá địaCấu tạo不 + 能 + 評 + 價 + 地 · bất + năng + bình + giá + địa nghĩa thành phần: bất + năng + bình + giá + địa Nghĩa ViệtCihui không đánh giá được, vô giá