不能贊一詞

bù néng zàn yī cí bất năng tán nhất từ

Hán Việt: bất năng tán nhất từ · Pinyin: bù néng zàn yī cí

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (năng) + (tán) + (nhất) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指文章写得好,别人不能再添一句话。形容文章非常完美。